bullet point

/ˈbʊlət pɔɪnt/
Danh từ
  1. Biểu tượng, thường là một vòng tròn đặc, đánh dấu từng mục trong danh sách có dấu đầu dòng.
    The symbol, typically a solid circle, that marks each item in a bulleted list.
    Từ đồng nghĩa:bulletdot point
  2. Một mục trong danh sách có dấu đầu dòng.
    An item in a bulleted list.
    Từ đồng nghĩa:bulletdot point
  3. (nói chung) Một tuyên bố ngắn gọn thuộc loại có thể xuất hiện trong danh sách có dấu đầu dòng.
    (in general) A succinct statement of the kind that might appear in a bulleted list.
    Từ đồng nghĩa:bulletdot point
🎬 Nghe “bullet point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish